Nghĩa của từ "smell a rat" trong tiếng Việt
"smell a rat" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
smell a rat
US /smɛl ə ræt/
UK /smɛl ə ræt/
Thành ngữ
nghi ngờ có điều gì đó không ổn, ngửi thấy mùi chuột
to suspect that something is wrong or that someone is trying to trick you
Ví dụ:
•
When he offered to pay for everything, I started to smell a rat.
Khi anh ta đề nghị trả tiền cho mọi thứ, tôi bắt đầu nghi ngờ có điều gì đó không ổn.
•
The police smelled a rat when the suspect's story kept changing.
Cảnh sát nghi ngờ có điều gì đó không ổn khi câu chuyện của nghi phạm liên tục thay đổi.